nemean games

nemean games

The athletes competed in the Nemean Games at the sacred site.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Đại hội thể thao Nemean: một trong bốn đại hội thể thao toàn Hy Lạp cổ đại (Panhellenic Games), được tổ chức hai năm một lần tại thành phố Nemea (Hy Lạp) vào năm thứ hai năm thứ của mỗi kỳ Olympic. Đại hội này tôn vinh thần Zeus bao gồm các môn thi đấu như chạy, đấu vật, quyền Anh, đua ngựa.

dụ sử dụng
  • (Đại hội thể thao Nemean được tổ chức để tôn vinh thần Zeus, giống như Đại hội Olympic.)
  • (Các vận động viên từ khắp Hy Lạp tham gia tranh tài tại Đại hội thể thao Nemean để giành vòng nguyệt quế bằng cần tây dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win at the Nemean Games": giành chiến thắng tại Đại hội thể thao Nemean.
    • The poet Pindar wrote odes to celebrate athletes who won at the Nemean Games. (Nhà thơ Pindar đã viết những bài ca để tôn vinh các vận động viên chiến thắng tại Đại hội thể thao Nemean.)
Biến thể từ gần giống
  • Nemean (tính từ): thuộc về Nemea hoặc Đại hội thể thao Nemean.
    • The Nemean lion was a mythical beast slain by Heracles. (Sư tử Nemean một quái vật thần thoại bị Heracles giết chết.)
  • Nemea (danh từ riêng): tên một thành phố cổ ở Hy Lạp, nơi tổ chức Đại hội thể thao Nemean.
Từ đồng nghĩa
  • Panhellenic Games: Đại hội thể thao toàn Hy Lạp (bao gồm Olympic, Pythian, Isthmian, Nemean Games).
  • Athletic festival: Lễ hội thể thao (mang tính tôn giáo văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Nemean Games" đây một danh từ riêng chỉ một sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "to win the Nemean crown": giành chiến thắng tại Đại hội thể thao Nemean (thường dùng trong văn chương cổ điển).
    • Only the bravest athletes could hope to win the Nemean crown. (Chỉ những vận động viên dũng cảm nhất mới hy vọng giành được vòng nguyệt quế Nemean.)